| Xếp hạng | Tên công ty | Mã số thuế | Ngành công bố |
| 1 | 0100681592 | Khai thác, thăm dò và dịch vụ dầu khí | |
| 2 | 0100107370 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 3 | 0100100079 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 4 | 5700100256 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | |
| 5 | 0100692594 | Viễn thông và công nghệ thông tin | |
| 6 | 0301045759 | Vàng bạc, đá quý | |
| 7 | 0100686174 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 8 | 0305795054 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 9 | 0100109106 | Viễn thông và công nghệ thông tin | |
| 10 | 0100113303 | Công nghiệp đóng tàu và sửa chữa tàu | |
| 11 | 0300555450 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 12 | 0100150908 | Khai thác, thăm dò và dịch vụ dầu khí | |
| 13 | 0100107518 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 14 | 0100150619 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 15 | 0100100047 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 16 | 3500102710 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 17 | 2500150543 | Sản xuất, kinh doanh xe máy, phụ tùng xe máy | |
| 18 | 0100100008 | Ngành may | |
| 19 | 0100111948 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 20 | 0300100037 | Bán lẻ, kinh doanh siêu thị | |
| 21 | 3500304756 | Khai thác, thăm dò và dịch vụ dầu khí | |
| 22 | 0101125340 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | |
| 23 | 0300649476 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 24 | 0100686209 | Viễn thông và công nghệ thông tin | |
| 25 | 0100102608 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 26 | 0300613198 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 27 | 0101248141 | Viễn thông và công nghệ thông tin | |
| 28 | 0301266564 | Trồng, chế biến, kinh doanh cao su | |
| 29 | 0300942001 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 30 | 0100107564 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 31 | 0300507707 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 32 | 0100112437 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 33 | 0301452948 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 34 | 0100111761 | Bảo hiểm | |
| 35 | 0100100417 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 36 | 0301121174 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 37 | 2500150335 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 38 | 3600224423 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | |
| 39 | 0100695362 | Vàng bạc, đá quý | |
| 40 | 0100107638 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 41 | 3500734678 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 42 | 5700101690 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 43 | 0303831067 | Vàng bạc, đá quý | |
| 44 | 0300762150 | Sản xuất, kinh doanh hóa mỹ phẩm | |
| 45 | 3500321864 | Khai thác, thăm dò và dịch vụ dầu khí | |
| 46 | 1700523208 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 47 | 0100105616 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 48 | 0300583659 | Sản xuất đồ uống, nước giải khát | |
| 49 | 0300813662 | Sản xuất và gia công giày dép | |
| 50 | 0100150577 | Khai thác, thăm dò và dịch vụ dầu khí |
| Xếp hạng | Tên công ty | Mã số thuế | Ngành công bố |
| 51 | 0300588569 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 52 | 1400147351 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 53 | 0100774342 | Sản xuất, kinh doanh xe máy, phụ tùng xe máy | |
| 54 | 0900189284 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 55 | 0302249586 | Bán lẻ, kinh doanh siêu thị | |
| 56 | 0301103908 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 57 | 0100105870 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 58 | 0300625210 | Du lịch khách sạn | |
| 59 | 0100106313 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 60 | 0100230800 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 61 | 3600240030 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | |
| 62 | 0100107099 | Kinh doanh cà phê, đường, sữa và thực phẩm khác | |
| 63 | 0400101683 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 64 | 3600234534 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | |
| 65 | 3600517557 | Sản xuất sợi, dệt | |
| 66 | 2500235250 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 67 | 4600100155 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 68 | 0304421306 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 69 | 3600692936 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | |
| 70 | 0100104429 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 71 | 0301175691 | Bán lẻ, kinh doanh siêu thị | |
| 72 | 0303165480 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 73 | 5700101940 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | |
| 74 | 0301840443 | Bảo hiểm | |
| 75 | 3700229344 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 76 | 1800277683 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 77 | 0100101114 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 78 | 3600235305 | Sản xuất đồ uống, nước giải khát | |
| 79 | 3600253505 | Sản xuất kinh doanh thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá | |
| 80 | 5700101468 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | |
| 81 | 6000381243 | Kinh doanh cà phê, đường, sữa và thực phẩm khác | |
| 82 | 0100105052 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 83 | 5700101362 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 84 | 0300452060 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 85 | 0300602679 | Sản xuất kinh doanh thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá | |
| 86 | 4600310787 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 87 | 0300831132 | Sản xuất đồ uống, nước giải khát | |
| 88 | 2600357502 | Sản xuất giấy, in ấn, xuất bản | |
| 89 | 1800158559 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 90 | 3700146458 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 91 | 0100104595 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 92 | 0300741922 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | |
| 93 | 0302597576 | Sản xuất kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế | |
| 94 | 0102641429 | Bảo hiểm | |
| 95 | 0300808687 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 96 | 0301179079 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 97 | 0300585984 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 98 | 0301437033 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 99 | 0301442379 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 100 | 0100108173 | Sản xuất KD xi măng, VLXD | |
| 101 | 0101057919 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 102 | 0100106440 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 103 | 3700306630 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | |
| 104 | 0100106144 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 105 | 0420024038 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 106 | 0300399360 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 107 | 0300521758 | Vàng bạc, đá quý | |
| 108 | 3500106761 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 109 | 0303522206 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 110 | 0101298248 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 111 | 0100233488 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 112 | 0100915699 | Sản xuất kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế | |
| 113 | 0800296853 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 114 | 2000393273 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 115 | 0400101394 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 116 | 2900326304 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 117 | 0100113864 | Sản xuất, kinh doanh xe máy, phụ tùng xe máy | |
| 118 | 3600252847 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 119 | 0300608568 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 120 | 0100283873 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 121 | 0300479760 | Sản xuất kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế | |
| 122 | 0500232714 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | |
| 123 | 4200485207 | Sản xuất kinh doanh thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá | |
| 124 | 0100101033 | Viễn thông và công nghệ thông tin | |
| 125 | 0302495126 | Khai thác, thăm dò và dịch vụ dầu khí | |
| 126 | 4200486169 | Sản xuất kinh doanh thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá | |
| 127 | 3500430655 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 128 | 5800361029 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 129 | 0100104274 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 130 | 3500102573 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 131 | 0500232954 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 132 | 0301223218 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 133 | 0300713668 | Sản xuất kinh doanh thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá | |
| 134 | 0301502740 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 135 | 1600168736 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 136 | 0100283721 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 137 | 0101824243 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | |
| 138 | 0100114191 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 139 | 0600018898 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 140 | 0101997084 | Vàng bạc, đá quý | |
| 141 | 0302286281 | Kinh doanh máy móc, thiết bị điện tử, điện dân dụng, viễn thông | |
| 142 | 0100233583 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 143 | 3500788680 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 144 | CÔNG TY TNHH MTV ĐIỀU HÀNH THĂM DÒ KHAI THÁC DẦU KHÍ ĐẠI HÙNG | 3500411853 | Khai thác, thăm dò và dịch vụ dầu khí |
| 145 | 0100779365 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 146 | 0300797153 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 147 | 3500436008 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 148 | 0301128606 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 149 | 0200120833 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 150 | 4200241296 | Công nghiệp đóng tàu và sửa chữa tàu |
| Xếp hạng | Tên công ty | Mã số thuế | Ngành công bố |
| 151 | 3600233178 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | |
| 152 | 3600249019 | Sản xuất sợi, dệt | |
| 153 | 0101376672 | Sản xuất đồ uống, nước giải khát | |
| 154 | 0200117005 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 155 | 0800006882 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 156 | 0200126916 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 157 | 2500240807 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 158 | 3600249837 | Sản xuất sợi, dệt | |
| 159 | 5700100707 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 160 | 2000110221 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 161 | 0300450673 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 162 | 4100259821 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 163 | 0100598739 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 164 | 0302096555 | Kinh doanh cà phê, đường, sữa và thực phẩm khác | |
| 165 | 1800241743 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến gạo, bột mỳ, ngũ cốc | |
| 166 | 0303498754 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 167 | 0301081852 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 168 | 0302975517 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 169 | 0101463614 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 170 | 3600265469 | Sản xuất và gia công giày dép | |
| 171 | 3700230036 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 172 | 0200106490 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 173 | 0300105356 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 174 | 6000346337 | Kinh doanh cà phê, đường, sữa và thực phẩm khác | |
| 175 | 0301460120 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 176 | 3600241669 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 177 | 0101579263 | Sản xuất khác | |
| 178 | 0301446006 | Sản xuất sợi, dệt | |
| 179 | 3700236207 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 180 | 0300430500 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 181 | 0900108493 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | |
| 182 | 0800004797 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 183 | 0200441844 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 184 | 3600283394 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 185 | 3600508640 | Sản xuất kinh doanh thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá | |
| 186 | 6000234538 | Kinh doanh cà phê, đường, sữa và thực phẩm khác | |
| 187 | 0200373471 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 188 | 0100104066 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 189 | 2600108471 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 190 | 3600265571 | Sản xuất và gia công giày dép | |
| 191 | 0303800051 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 192 | 3700232756 | Sản xuất, kinh doanh hóa mỹ phẩm | |
| 193 | 1800518314 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 194 | 0300604002 | Bất động sản | |
| 195 | 3700381324 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 195 | 0300816663 | Sản xuất đồ uống, nước giải khát | |
| 196 | 3600266046 | Sản xuất và gia công giày dép | |
| 197 | 0100151161 | Bảo hiểm | |
| 198 | 3600244645 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 199 | 1100598642 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản |
| Xếp hạng | Tên công ty | Mã số thuế | Ngành công bố |
| 200 | 0100100015 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | |
| 201 | 0200108811 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 202 | 0300507182 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 203 | 0200124891 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 204 | 0301446422 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 205 | 3600524089 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 206 | 0300448709 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 207 | 0400100760 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 208 | 0200733540 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 209 | 1400112623 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 210 | 1600192619 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 211 | 3700309367 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | |
| 212 | 0100100689 | Khai thác, thu gom kinh doanh than | |
| 213 | 0300636205 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 214 | 3600526590 | Sản xuất và gia công giày dép | |
| 215 | 0100101273 | Bán lẻ, kinh doanh siêu thị | |
| 216 | 0300646919 | Kinh doanh máy móc, thiết bị điện tử, điện dân dụng, viễn thông | |
| 217 | 2800464741 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 218 | 0100110006 | Viễn thông và công nghệ thông tin | |
| 219 | 0400101700 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 220 | 3600242888 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 221 | 0100244112 | Viễn thông, công nghệ thông tin | |
| 222 | 0200253985 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 223 | 0100104563 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 224 | 0301154821 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 225 | 5900190419 | Sản xuất đồ gỗ, nội thất | |
| 226 | 1600194461 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến gạo, bột mỳ, ngũ cốc | |
| 227 | 0300446973 | Bảo hiểm | |
| 228 | 0300695803 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 229 | 0200158227 | Công nghiệp đóng tàu và sửa chữa tàu | |
| 230 | 1600230737 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến gạo, bột mỳ, ngũ cốc | |
| 231 | 1200100959 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 232 | 3600259465 | Trồng, chế biến, kinh doanh cao su | |
| 233 | 0200110200 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 234 | 0300938037 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 235 | 0200513633 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 236 | 3700146377 | Trồng, chế biến, kinh doanh cao su | |
| 237 | 5900182337 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 238 | 2900326255 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 239 | 5700100129 | Công nghiệp đóng tàu và sửa chữa tàu | |
| 240 | 5700100785 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | |
| 241 | 3700145020 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 242 | 0300419930 | Sản xuất các sản phẩm từ cao su, nhựa | |
| 243 | 0300481551 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 244 | 0300832672 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 245 | 0300514849 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 246 | 0400440647 | Kinh doanh máy móc, thiết bị điện tử, điện dân dụng, viễn thông | |
| 247 | 0300709284 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 248 | 0301167027 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 249 | 0301805248 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác |
| Xếp hạng | Tên công ty | Mã số thuế | Ngành công bố | |
| 250 | 0301481473 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | ||
| 251 | 1100108707 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến gạo, bột mỳ, ngũ cốc | ||
| 252 | 3700381324 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | ||
| 253 | 0301471355 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | ||
| 254 | 1600583588 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | ||
| 255 | 0301442474 | Sản xuất đồ uống, nước giải khát | ||
| 256 | 0101167728 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | ||
| 257 | 3600247325 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | ||
| 258 | 3600233805 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | ||
| 259 | 0304753950 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến gạo, bột mỳ, ngũ cốc | ||
| 260 | 3600257517 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | ||
| 261 | 1500171478 | Kinh doanh nông, lâm sản | ||
| 262 | 5700101098 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | ||
| 263 | 2800232620 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | ||
| 264 | 1700100989 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến gạo, bột mỳ, ngũ cốc | ||
| 265 | 3600618918 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | ||
| 266 | 0301116791 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | ||
| 267 | 3700358808 | Sản xuất và gia công giày dép | ||
| 268 | 3600492775 | Sản xuất và gia công giày dép | ||
| 269 | 0101152305 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | ||
| 270 | 6000235027 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | ||
| 271 | 3900244438 | Kinh doanh tổng hợp khác | ||
| 272 | 0400100778 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | ||
| 273 | 5800282137 | Kinh doanh cà phê, đường, sữa và thực phẩm khác | ||
| 274 | 5700101002 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | ||
| 275 | 0303443233 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | ||
| 276 | 3700360123 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | ||
| 277 | 3500102365 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | ||
| 278 | 1100102656 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | ||
| 279 | 0101210878 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | ||
| 280 | 1700113716 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến gạo, bột mỳ, ngũ cốc | ||
| 281 | 3600260196 | Sản xuất giấy, in ấn, xuất bản | ||
| 282 | 0100107275 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | ||
| 283 | 0302290400 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | ||
| 284 | 0100113945 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | ||
| 285 | 0200600678 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | ||
| 286 | 2600108866 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | ||
| 287 | 0300447310 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | ||
| 288 | 2500222727 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | ||
| 289 | 0301429113 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | ||
| 290 | 1800582905 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | ||
| 291 | 3600248368 | Kinh doanh hóa chất, chất dẻo nguyên sinh | ||
| 292 | 4400114094 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | ||
| 293 | 0101547649 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | ||
| 294 | 0301776741 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | ||
| 295 | 0100113494 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | ||
| 296 | 0300483319 | Sản xuất kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế | ||
| 297 | 3700444535 | Sản xuất các sản phẩm từ kim loại | ||
| 298 | 0301238969 | Sản xuất các sản phẩm từ kim loại | ||
| 299 | 0900222647 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | ||
| 300 | 0101447725 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | ||
| 301 | 0100112797 | Sản xuất, kinh doanh xe máy, phụ tùng xe máy | ||
| 302 | 0303154993 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | ||
| 303 | 0300381564 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | ||
| 304 | 1500171982 | Kinh doanh tổng hợp khác | ||
| 305 | 1400103227 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến gạo, bột mỳ, ngũ cốc | ||
| 306 | 0900219059 | Sản xuất, kinh doanh xe máy, phụ tùng xe máy | ||
| 307 | 1200100370 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | ||
| 308 | 0100101724 | Ngành may | ||
| 309 | 3700149709 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | ||
| 310 | 1200100236 | Kinh doanh tổng hợp khác | ||
| 311 | 0100142907 | Sản xuất, kinh doanh xe máy, phụ tùng xe máy | ||
| 312 | 0100100368 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | ||
| 313 | 0100101379 | Kinh doanh tổng hợp khác | ||
| 314 | 5700101877 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | ||
| 315 | 0100114272 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | ||
| 316 | 5700101299 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | ||
| 317 | 0200156928 | Công nghiệp đóng tàu và sửa chữa tàu | ||
| 318 | 0101401537 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | ||
| 319 | 0100100336 | Kinh doanh tổng hợp khác | ||
| 320 | 1800278630 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | ||
| 321 | 0302705302 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | ||
| 322 | 1800506679 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | ||
| 323 | 0301412222 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | ||
| 324 | 1500170900 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến gạo, bột mỳ, ngũ cốc | ||
| 325 | 0301103030 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | ||
| 326 | 0500414658 | Sản xuất kinh doanh thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá | ||
| 327 | 0800304173 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | ||
| 328 | 1800156801 | Sản xuất kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế | ||
| 329 | 0300383956 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | ||
| 330 | 5700101323 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | ||
| 331 | 0301306312 | Vàng bạc, đá quý | ||
| 332 | 0303217354 | Kinh doanh máy móc, thiết bị điện tử, điện dân dụng, viễn thông | ||
| 333 | 6000182199 | Kinh doanh nông, lâm sản | ||
| 334 | 0302670307 | Bất động sản | ||
| 335 | 0100100054 | Sản xuất kinh doanh thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá | ||
| 336 | 2400112897 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | ||
| 337 | 5700101700 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | ||
| 338 | 0100114441 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | ||
| 339 | 3700689599 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | ||
| 340 | 0301017568 | Kinh doanh cà phê, đường, sữa và thực phẩm khác | ||
| 341 | 3600241066 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | ||
| 342 | 3600240707 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | ||
| 343 | 3600456424 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | ||
| 344 | 4300205943 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | ||
| 345 | 0303404065 | Kinh doanh máy móc, thiết bị điện tử, điện dân dụng, viễn thông | ||
| 346 | 3500701305 | Sản xuất và phân phối điện | ||
| 347 | 0305393838 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | ||
| 348 | 0100680623 | Sản xuất các sản phẩm từ kim loại | ||
| 349 | 6000429946 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | ||
| \Xếp hạng | Tên công ty | Mã số thuế | Ngành công bố |
| 350 | 3600691629 | Sản xuất các sản phẩm từ kim loại | |
| 351 | 3700319686 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 352 | 0100105020 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 353 | 2300233993 | Bất động sản | |
| 354 | 0100520429 | Sản xuất, kinh doanh hóa mỹ phẩm | |
| 355 | 0300610408 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 356 | 2400289460 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến gạo, bột mỳ, ngũ cốc | |
| 357 | 2700113651 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 358 | 0800288411 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 359 | 2000337293 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 360 | 0200438947 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 361 | 2400120344 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 362 | 0303224471 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 363 | 0301123125 | Thương mại dịch vụ sân bay, hàng miễn thuế, du lịch,khách sạn, nhà hàng,dịch vụ vận chuyển cao cấp | |
| 364 | 3900312889 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 365 | 3700150020 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 366 | 0304190419 | Sản xuất và phân phối điện | |
| 367 | 0102854378 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 368 | 2300105790 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | |
| 369 | 0300401524 | Ngành may | |
| 370 | 0800006089 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 371 | 0100102887 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 372 | 0100100590 | Sản xuất sợi, dệt | |
| 373 | 3600253537 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 374 | 0102642006 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 375 | 0100110447 | Bảo hiểm | |
| 376 | 4300298507 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 377 | 0300852005 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 378 | 3500103859 | Kinh doanh hóa chất, chất dẻo nguyên sinh | |
| 379 | 2200161287 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 380 | 3600265726 | Sản xuất và gia công giày dép | |
| 381 | 0303002694 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 382 | 0100106063 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 383 | 0301864878 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 384 | 3700147532 | Trồng, chế biến, kinh doanh cao su | |
| 385 | 0100108536 | Sản xuất kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế | |
| 386 | 0101148154 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 387 | 3600477110 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 388 | 0101188943 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 389 | 3700229030 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 390 | 3700256179 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 391 | 2000226378 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 392 | 1600190393 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 393 | 1700101407 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 394 | 0400101605 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 395 | 3500102799 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 396 | 0302963695 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 397 | 3600659583 | Sản xuất và gia công giày dép | |
| 398 | 3600299669 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 399 | 1800572872 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt |
| Xếp hạng | Tên công ty | Mã số thuế | Ngành công bố |
| 400 | 0101285979 | Sản xuất khác | |
| 401 | 0300741143 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | |
| 402 | 0100107035 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 403 | 0300741217 | Du lịch khách sạn | |
| 404 | 0305409326 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 405 | 5200213156 | Sản xuất, kinh doanh xe máy, phụ tùng xe máy | |
| 406 | 0301236665 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 407 | 0300767670 | Sản xuất các sản phẩm điện tử, điện gia dụng | |
| 408 | 0102311149 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 409 | 2900325526 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 410 | 1600184590 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 411 | 0301444626 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 412 | 4600128263 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 413 | 0100114522 | Sản xuất giấy, in ấn, xuất bản | |
| 414 | 0301955155 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 415 | 0303091197 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 416 | 0100100826 | Sản xuất sợi, dệt | |
| 417 | 0100110768 | Bảo hiểm | |
| 418 | 0400101531 | Sản xuất các sản phẩm từ cao su, nhựa | |
| 419 | 3600244035 | Sản xuất, kinh doanh xe máy, phụ tùng xe máy | |
| 420 | 1100439762 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | |
| 421 | 0100108039 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 422 | 3800100760 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 423 | 0100233223 | Sản xuất, kinh doanh xe máy, phụ tùng xe máy | |
| 424 | 0900191660 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 425 | 0300398889 | Ngành may | |
| 426 | 0301430045 | Kinh doanh máy móc, thiết bị điện tử, điện dân dụng, viễn thông | |
| 427 | 5700100954 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | |
| 428 | 3700230075 | Bất động sản | |
| 429 | 3300100586 | Sản xuất đồ uống, nước giải khát | |
| 430 | 3700599641 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 431 | 3900242688 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 432 | 0102327935 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | |
| 433 | 0200113152 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 434 | 0300792451 | Sản xuất đồ uống, nước giải khát | |
| 435 | 0100702309 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 436 | 3600359484 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 437 | 0300710843 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 438 | 0301581728 | Sản xuất khác | |
| 439 | 0101434765 | Sản xuất, kinh doanh ô tô, phụ tùng ô tô | |
| 440 | 0800006748 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 441 | 3600512830 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 442 | 0300405462 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 443 | 3800100062 | Trồng, chế biến, kinh doanh cao su | |
| 444 | 3700687873 | Sản xuất nhựa, hoá chất, thuỷ tinh, sơn, sản phẩm dầu mỏ tinh chế | |
| 445 | 3600236891 | Sản xuất các sản phẩm từ kim loại | |
| 446 | 3800100168 | Trồng, chế biến, kinh doanh cao su | |
| 447 | 0301441174 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 448 | 3700381282 | Sản xuất các sản phẩm từ kim loại | |
| 449 | 3500101065 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu |
| Xếp hạng | Tên công ty | Mã số thuế | Ngành công bố |
| 450 | 0200155219 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 451 | 0300631013 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 452 | 3600241468 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 453 | 3600676042 | Sản xuất đồ gỗ, nội thất | |
| 454 | CÔNG TY TNHH MTV XỔ SỐ KIẾN THIẾT VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP TỈNH BÀ RỊA-VŨNG TÀU | 3500101650 | Kinh doanh tổng hợp khác |
| 455 | 1400437290 | Sản xuất kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản | |
| 456 | 0100109699 | Sản xuất kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế | |
| 457 | 1800158710 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 458 | 1100108351 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 459 | 0301911983 | Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, dây dẫn điện | |
| 460 | 0100106352 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 461 | 2500150617 | Sản xuất, kinh doanh xe máy, phụ tùng xe máy | |
| 462 | 5800000689 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 463 | 2000103908 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 464 | 0100107490 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 465 | 5700100506 | Khai thác, thu gom, kinh doanh than | |
| 466 | 1800157562 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 467 | 3700149547 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 468 | 4600107993 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 469 | 0100106842 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 470 | 0301424404 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 471 | 0301878655 | Sản xuất đồ gỗ, nội thất | |
| 472 | 0200289981 | Sản xuất sắt, thép, kim loại khác | |
| 473 | 0400100947 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 474 | 0303009883 | Sản xuất đồ uống, nước giải khát | |
| 475 | 0302596283 | Kinh doanh xăng dầu, khí đốt, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan | |
| 476 | 0300733752 | Ngân hàng, tài chính, chứng khoán | |
| 477 | 0200159277 | Công nghiệp đóng tàu và sửa chữa tàu | |
| 478 | 5700373172 | Trồng, chế biến, kinh doanh cao su | |
| 479 | 2800463346 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 480 | 0101018571 | Kinh doanh sắt, thép, kim khí | |
| 481 | 0100744299 | Sản xuất các sản phẩm từ kim loại | |
| 482 | 1800335060 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 483 | 3600254001 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 484 | 2200108445 | Nuôi trồng, chế biến, kinh doanh thuỷ sản & các sản phẩm thịt | |
| 485 | 1700110137 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 486 | 0700117613 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 487 | 0100109441 | Xây dựng dân dụng & công nghiệp; công trình giao thông | |
| 488 | 0100101876 | Kinh doanh nông, lâm sản | |
| 489 | 0301184833 | Kinh doanh tổng hợp khác | |
| 490 | 0300479714 | Vận tải, hậu cần, kho bãi | |
| 491 | 0303329629 | Kinh doanh máy móc, thiết bị điện tử, điện dân dụng, viễn thông | |
| 492 | 0303587122 | Sản xuất sữa, đường, cà phê, dầu ăn, bánh kẹo | |
| 493 | 0200109445 | Sản xuất các sản phẩm từ cao su, nhựa | |
| 494 | 0300523385 | Sản xuất kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế | |
| 495 | 5900182111 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu | |
| 496 | 0200167782 | Sản xuất các sản phẩm từ cao su, nhựa | |
| 497 | 2900329295 | Sản xuất kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng | |
| 498 | 0100101298 | Du lịch khách sạn | |
| 499 | 0302861742 | Kinh doanh máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét